sự giam giữ
danh từ
1.よくりゅう 「抑留」​​
câu, diễn đạt
2.よくりゅう 「抑留」​​
danh từ
3.かんしゅ 「看守」​​
4.こうきん 「拘禁」 [CÂU CẤM]​​
5.こうりゅう 「拘留」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự giam giữ

1. sự giam tàu thuyền
船舶の抑留
2. giam giữ phụ nữ
婦人看守
3. giam giữ nghiêm khắc
厳しい看守
4. giam giữ cửa hầm
ハッチ看守

Kanji liên quan

LƯUリュウ、ル
CÂU,CÙコウ
THỦシュ、ス
CẤMキン
KHÁNカン
ỨCヨク