sự kết thúc truyền tin
câu, diễn đạt
1.でんそうしゅうりょう 「伝送終了」 [TRUYỀN TỐNG CHUNG LIỄU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LIỄUリョウ
TRUYỀNデン、テン
TỐNGソウ
CHUNGシュウ