sự khảo sát qua điện thoại
câu, diễn đạt
1.でんわちょうさ 「電話調査」 [ĐIỆN THOẠI ĐIỀU TRA]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRA
ĐIỆNデン
THOẠI
ĐIỀUチョウ