sự lựa chọn theo đặc trưng
câu, diễn đạt
1.とくちょうちゅうしゅつ 「特徴抽出」 [ĐẶC TRƯNG TRỪU XUẤT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự lựa chọn theo đặc trưng

1. thuật toán lọc đặc trưng
特徴抽出アルゴリズム
2. lọc đặc trưng hình học
幾何学的特徴抽出

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
ĐẶCトク
TRỪUチュウ
TRƯNGチョウ、チ