sự mất chức do bị trừng phạt
câu, diễn đạt
1.ちょうかいめんしょく 「懲戒免職」 [TRỪNG GIỚI MIỄN CHỨC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỨCショク、ソク
MIỄNメン
GIỚIカイ
TRỪNGチョウ