sự mua toàn bộ
danh từ
1.かいしめ 「買い占め」​​
câu, diễn đạt
2.かいしめ 「買い占め」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHIẾM,CHIÊMセン
MÃIバイ