sự ngủ gật
danh từ
1.いねむり 「居眠り」​​
2.ごろね 「転寝」 [CHUYỂN TẨM]​​
3.ころびね 「転び寝」 [CHUYỂN TẨM]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

キョ、コ
CHUYỂNテン
TẨMシン
MIÊNミン