sự nhẫn tâm
danh từ
1.ひじょう 「非情」 [PHI TÌNH]​​
2.ひにんじょう 「非人情」 [PHI NHÂN TÌNH]​​
3.ふじん 「不仁」 [BẤT NHÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
NHÂNジン、ニ、ニン
PHI
TÌNHジョウ、セイ
NHÂNジン、ニン