sự quan hệ thân thiện giữa Nhật bản và Israel
câu, diễn đạt
1.にちイしんぜん 「日イ親善」 [NHẬT THÂN THIỆN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÂNシン
NHẬTニチ、ジツ
THIỆNゼン