sự quản thúc tại gia
danh từ
1.きんしん 「謹慎」​​
câu, diễn đạt
2.きんしん 「謹慎」​​
câu, diễn đạt
3.なんきん 「軟禁」 [NHUYỄN CẤM]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THẬNシン
CẤMキン
NHUYỄNナン
CẨNキン