sự sản xuất
danh từ
1.うみ 「生み」 [SINH]​​
2.えんしゅつ 「演出」​​
3.かこう 「加工」​​
4.さくせい 「作製」​​
5.しゅっさん 「出産」​​
6.せいさく 「製作」​​
7.せいさん 「生産」​​
8.せいぞう 「製造」​​
9.ちょうせい 「調製」 [ĐIỀU CHẾ]​​
10.プロダクション​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự sản xuất

1. sự sản xuất lúa gạo
米の生産
2. quản lý quá trình sản xuất và lưu thông
加工・流通過程の管理

Kanji liên quan

CHẾセイ
XUẤTシュツ、スイ
CÔNGコウ、ク、グ
TÁCサク、サ
GIA
SINHセイ、ショウ
SẢNサン
TẠO,THÁOゾウ
ĐIỀUチョウ
DIỄNエン