sự sáng sủa
1.あかり 「明り」​​
danh từ
2.あかり 「明かり」​​
3.きど 「輝度」​​
4.ちょめい 「著明」 [TRƯỚC MINH]​​
5.めいりょう 「明瞭」​​
6.めいろう 「明朗」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỘド、ト、タク
HUY
TRƯỚCチョ、チャク
LÃNGロウ
MINHメイ、ミョウ、ミン