sự tác chiến chớp nhoáng
câu, diễn đạt
1.でんげきさくせん 「電撃作戦」 [ĐIỆN KÍCH TÁC CHIẾN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TÁCサク、サ
CHIẾNセン
ĐIỆNデン
KÍCHゲキ