sự tái phát
danh từ
1.ぎゃくもどり 「逆戻り」​​
câu, diễn đạt
2.ぎゃくもどり 「逆戻り」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LỆレイ
NGHỊCHギャク、ゲキ