sự tái thiết thành thị
câu, diễn đạt
1.としさいかいはつ 「都市再開発」 [ĐÔ THỊ TÁI KHAI PHÁT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tái thiết thành thị

1. dự án chỉnh trang đô thị
都市再開発計画
2. chính sách tái thiết /chương trình tái thiết thành thị
都市再開発政策

Kanji liên quan

THỊ
KHAIカイ
TÁIサイ、サ
PHÁTハツ、ホツ
ĐÔト、ツ