sự tắm lâu
danh từ
1.ながゆ 「長湯」 [TRƯỜNG THANG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tắm lâu

1. Tắm quá lâu
長湯し過ぎる

Kanji liên quan

TRƯỜNGチョウ
THANGトウ