sự tâm sự
danh từ
1.じゅっかい 「述懐」​​
2.しんてん 「親展」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÂNシン
THUẬTジュツ
TRIỂNテン
HOÀIカイ、エ