sự tàn phá
danh từ
1.きそん 「き損」​​
2.きそん 「毀損」​​
3.こうはい 「荒廃」​​
4.そんがい 「損害」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HOANGコウ
PHẾハイ
HẠIガイ
TỔNソン
HỦY