sự tàn sát
danh từ
1.とさつ 「屠殺」 [ĐỒ SÁT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tàn sát

1. phòng tàn sát bằng khí độc
ガス屠殺室

Kanji liên quan

SÁTサツ、サイ、セツ
ĐỒト、チョ