sự tận tâm
danh từ
1.こんせつ 「懇切」​​
2.とくしん 「篤信」 [ĐỐC TÍN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHẨNコン
THIẾTセツ、サイ
TÍNシン
ĐỐCトク