sự tâng bốc
1.おべんちゃら​​
danh từ
2.おべっか​​
3.げいごう 「迎合」​​
4.せじ 「世辞」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỪ
THẾセイ、セ、ソウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
NGHÊNH,NGHINHゲイ