sự tăng lên
1.しんこう 「新興」​​
danh từ
2.かくだい 「拡大」​​
3.ぞうしょく 「増殖」​​
4.のぼり 「上り」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tăng lên

1. sự tự sinh sản
自己増殖

Kanji liên quan

TĂNGゾウ
KHUẾCHカク、コウ
THỰCショク
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
ĐẠIダイ、タイ
TÂNシン
HƯNGコウ、キョウ