sự tăng nhanh vùng vụn
danh từ
1.うなぎのぼり 「鰻登り」 [MAN ĐĂNG]​​
câu, diễn đạt
2.うなぎのぼり 「鰻登り」 [MAN ĐĂNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tăng nhanh vùng vụn

1. giá cả tăng nhanh vùn vụt
うなぎのぼりの価格

Kanji liên quan

ĐĂNGトウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
MANマン、バン