sự tăng thêm nhanh chóng
danh từ
1.きゅうぞう 「急増」​​
câu, diễn đạt
2.きゅうぞう 「急増」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tăng thêm nhanh chóng

1. Sự tăng thêm nhanh chóng dân số trên ~ tuổi
_歳を超える人口の急増

Kanji liên quan

TĂNGゾウ
CẤPキュウ