sự tăng trưởng cao
câu, diễn đạt
1.こうどせいちょう 「高度成長」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tăng trưởng cao

1. Thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao của Nhật Bản
日本経高度成長

Kanji liên quan

CAOコウ
ĐỘド、ト、タク
THÀNHセイ、ジョウ
TRƯỜNGチョウ