sự tăng vọt
câu, diễn đạt
1.こうとう 「高騰」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tăng vọt

1. đối đầu với sự tăng vọt của giá cả.
物価の高騰に対処する

Kanji liên quan

CAOコウ
ĐẰNGトウ