sự táo bạo
danh từ
1.きかんき 「きかん気」 [KHÍ]​​
2.ふてき 「不敵」​​
3.だいたん 「大胆」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự táo bạo

1. rất táo bạo (liều lĩnh)
利かん気の

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
ĐẢMタン
ĐỊCHテキ
KHÍキ、ケ
ĐẠIダイ、タイ