sự tảo mộ
danh từ
1.てんぼ 「展墓」 [TRIỂN MỘ]​​
2.はかまいり 「墓参り」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THAM,SÂMサン、シン
TRIỂNテン
MỘ