sự tạo ra
danh từ
1.こうあん 「考案」​​
2.じゅりつ 「樹立」​​
3.せってい 「設定」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
ĐỊNHテイ、ジョウ
THIẾTセツ
ÁNアン
THỤジュ
KHẢOコウ