sự tạo thành
danh từ
1.けっせい 「結成」​​
2.てんちそうぞう 「天地創造」 [THIÊN ĐỊA SÁNG TẠO]​​
3.フォーメーション​​
4.へんせい 「編成」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tạo thành

1. từ khi có sự hình thành trời đất
天地創造以来
2. thần thoaị về sự tạo thành trời đất
天地創造の神話
3. trước khi tạo ra trời và đất
天地創造以前の

Kanji liên quan

THIÊNテン
ĐỊAチ、ジ
THÀNHセイ、ジョウ
KẾTケツ、ケチ
BIÊNヘン
SÁNGソウ、ショウ
TẠO,THÁOゾウ