sự tập hợp
1.しゅうかい 「集会」​​
danh từ
2.きゅうごう 「糾合」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
CỦキュウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
TẬPシュウ