sự tập kích của địch
câu, diễn đạt
1.てきしゅう 「敵襲」 [ĐỊCH TẬP]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tập kích của địch

1. bị địch tấn công bất ngờ/bị đột kích
敵襲を受ける

Kanji liên quan

TẬPシュウ
ĐỊCHテキ