sự tạp nham
danh từ
1.ざつ 「雑」​​
2.らんざつ 「乱雑」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tạp nham

1. rọi ánh sáng vào chỗ tạp nham
乱雑さに光を当てる

Kanji liên quan

TẠPザツ、ゾウ
LOẠNラン、ロン