sự tập thể dục thẩm mỹ
câu, diễn đạt
1.フィットネス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tập thể dục thẩm mỹ

1. trung tâm thể dục thẩm mỹ
〜 センター