sự tập trung
danh từ
1.きゅうごう 「糾合」​​
2.しゅうちゅう 「集中」​​
3.しょうじん 「精進」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TINHセイ、ショウ、シヤウ
TRUNGチュウ
TIẾN,TẤNシン
CỦキュウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
TẬPシュウ