sự tắt đèn
danh từ
1.しょうとう 「消灯」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tắt đèn

1. giờ tắt đèn
〜時間

Kanji liên quan

ĐĂNGトウ
TIÊUショウ