sự tẩy chay
1.はいせき 「排斥」​​
danh từ
2.かいがらついほう 「貝殻追放」 [BỐI XÁC TRUY PHÓNG]​​
3.ひんせき 「擯斥」 [TẤN XÍCH]​​
4.ボイコット​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tẩy chay

1. gây nên suy nghĩ bài trừ sự di dân mới
新たな移民排斥感情を誘発する

Kanji liên quan

TRUYツイ
BỐIバイ
XÁCカク、コク、バイ
XÍCHセキ
BÁIハイ
PHÓNGホウ、-っぱな.し
TẤNヒン