sự tẩy rửa bằng thuốc tẩy
danh từ
1.あくあらい 「灰洗い」 [HÔI TẨY]​​
câu, diễn đạt
2.あくあらい 「灰洗い」 [HÔI TẨY]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TẨYセン
HÔIカイ