sự tê liệt
danh từ
1.ちゅうふう 「中風」 [TRUNG PHONG]​​
2.ふかつどう 「不活動」 [BẤT HOẠT ĐỘNG]​​
3.まひ 「麻痺」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
BẤTフ、ブ
PHONGフウ、フ
ĐỘNGドウ
HOẠTカツ
MAマ、マア