sự thả đèn lồng trên sông
câu, diễn đạt
1.とうろうながし 「灯籠流し」 [ĐĂNG LUNG LƯU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐĂNGトウ
LUNGロウ、ル
LƯUリュウ、ル