sự thâm nhập
danh từ
1.かんつう 「貫通」​​
2.しんにゅう 「進入」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
THÔNGツウ、ツ
TIẾN,TẤNシン
QUÁNカン