sự thấm qua
danh từ
1.しんしゅつ 「浸出」​​
2.しんじゅん 「浸潤」​​
3.しんとう 「浸透」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
NHUẬNジュン
THẤUトウ
TẨMシン