sự thăm quan
danh từ
1.かんこう 「観光」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thăm quan

1. tham quan hướng về thiên nhiên
自然に親しむ観光
2. tham quan Luân đôn
ロンドン観光

Kanji liên quan

QUANカン
QUANGコウ