sự thẩm vấn
danh từ
1.きつもん 「詰問」​​
2.きゅうもん 「糾問」​​
3.さもん 「査問」​​
4.しんもん 「審問」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thẩm vấn

1. thẩm vấn quá mức
過度の詰問
2. thẩm vấn cùng ai
〜と詰問する
3. Thẩm vấn tù nhân
囚人を糾問する
4. ủy ban thẩm vấn
査問委員会

Kanji liên quan

VẤNモン
TRA
CẬTキツ、キチ
CỦキュウ
THẨMシン