sự thần bí
danh từ
1.しんぴ 「神秘」​​
2.ふかしぎ 「不可思議」 [BẤT KHẢ TƯ NGHỊ]​​
3.ミステリ​​
4.ミステリアス​​
5.ミステリー​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
KHẢカ、コク
NGHỊ
THẦNシン、ジン