sự thân nhau như chó với mèo
danh từ
1.けんえんのなか 「犬猿の仲」​​
câu, diễn đạt
2.けんえんのなか 「犬猿の仲」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thân nhau như chó với mèo

1. là sự thân nhau như chó với mèo
犬猿の仲である

Kanji liên quan

TRỌNGチュウ
VIÊNエン
KHUYỂNケン