sự thán phục
1.かんたん 「感嘆」​​
danh từ
2.かんしん 「感心」​​
3.きょうたん 「驚嘆」​​
4.けいぼ 「敬慕」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thán phục

1. không ngớt lời thán phục (trầm trồ)
感嘆おくあたわざる
2. thán phục không nói lên lời
感嘆して言葉も出ない
3. làm người khác thán phục
(人)を感嘆させる
4. làm cho ai thán phục
感嘆させる
5. lòng thán phục
驚嘆の念
Xem thêm

Kanji liên quan

TÂMシン
MỘ
THÁNタン
CẢMカン
KÍNHケイ、キョウ
KINHキョウ