sự thần thánh
1.ほんき 「本気」​​
danh từ
2.しんせい 「神聖」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÁNHセイ、ショウ
KHÍキ、ケ
BẢN,BỔNホン
THẦNシン、ジン