sự thân thiết
danh từ
1.したしみ 「親しみ」​​
2.しんぼく 「親睦」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thân thiết

1. nâng cao sự thân thiết
親睦を計る

Kanji liên quan

MỤCボク、モク
THÂNシン