sự thân tình
danh từ
1.こうじょう 「交情」 [GIAO TÌNH]​​
2.こんしん 「懇親」 [KHẨN THÂN]​​
3.なかよし 「仲好」 [TRỌNG HẢO]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRỌNGチュウ
THÂNシン
GIAOコウ
TÌNHジョウ、セイ
KHẨNコン
HẢOコウ